Lida
Belarus
Lida Resultados mais recentes
Lida Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lida ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Lida là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida không ghi được bàn trong 20% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Lida để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Lida đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lida đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida tổng số bàn thắng mỗi trận 3.10 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Lida tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Lida tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Lida đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lida ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lida ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lida ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lida ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lida thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lida thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lida có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lida thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lida có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Lida thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Lida thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida có trung bình 0.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Lida thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Lida có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Lida Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 14 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 20 | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:7 | 14 | 16 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:11 | 7 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | -4 | 11 | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 10 | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 9 | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:22 | -13 | 9 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:20 | -7 | 7 | |
| 17 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:18 | -11 | 4 | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | 9:28 | -19 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation